東方政策 đông phương chánh sách Hán Việt: đông phương chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtđông phương chánh sáchCấu tạo東 + 方 + 政 + 策 · đông + phương + chánh + sách nghĩa thành phần: đông + phương + chánh + sách Nghĩa EngCihui 東方政策 ōngfāng zhèngcè n. Ostpolitik