東方文化 dōng fāng wén huà · đông phương văn hóa Hán Việt: đông phương văn hóa · Pinyin: dōng fāng wén huà Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyindōng fāng wén huàHán Việtđông phương văn hóaCấu tạo東 + 方 + 文 + 化 · đông + phương + văn + hóa nghĩa thành phần: đông + phương + văn + hóa Nghĩa EngCihui 東方文化 ōngfāng wénhuà n. Oriental culture