東方神起 dōng fāng shén qǐ · đông phương thần khởi Hán Việt: đông phương thần khởi · Pinyin: dōng fāng shén qǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 神 (thần) + 起 (khởi)Pinyindōng fāng shén qǐHán Việtđông phương thần khởiCấu tạo東 + 方 + 神 + 起 · đông + phương + thần + khởi nghĩa thành phần: đông + phương + thần + khởi