東方聖人 dōng fāng shèng rén · đông phương thánh nhân Hán Việt: đông phương thánh nhân · Pinyin: dōng fāng shèng rén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 聖 (thánh) + 人 (nhân)Pinyindōng fāng shèng rénHán Việtđông phương thánh nhânCấu tạo東 + 方 + 聖 + 人 · đông + phương + thánh + nhân nghĩa thành phần: đông + phương + thánh + nhân