東方集團 dōng fāng jí tuán · đông phương tập đoàn Hán Việt: đông phương tập đoàn · Pinyin: dōng fāng jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyindōng fāng jí tuánHán Việtđông phương tập đoànCấu tạo東 + 方 + 集 + 團 · đông + phương + tập + đoàn nghĩa thành phần: đông + phương + tập + đoàn Nghĩa EngCihui Eastern Bloc