東方電影 dōng fāng diàn yǐng · đông phương điện ảnh Hán Việt: đông phương điện ảnh · Pinyin: dōng fāng diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyindōng fāng diàn yǐngHán Việtđông phương điện ảnhCấu tạo東 + 方 + 電 + 影 · đông + phương + điện + ảnh nghĩa thành phần: đông + phương + điện + ảnh