東星航空 dōng xīng háng kōng · đông tinh hàng không Hán Việt: đông tinh hàng không · Pinyin: dōng xīng háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 星 (tinh) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyindōng xīng háng kōngHán Việtđông tinh hàng khôngCấu tạo東 + 星 + 航 + 空 · đông + tinh + hàng + không nghĩa thành phần: đông + tinh + hàng + không