東曦既駕

dōng xī jì jià đông hi kí giá

Hán Việt: đông hi kí giá · Pinyin: dōng xī jì jià

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hi) + (kí) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽從東方出來。唐.馮翊《桂苑叢談.崔張自稱俠》:「五鼓絕聲,東曦既駕,杳無蹤跡。」《聊齋志異.卷四.促織》:「東曦既駕,僵臥長愁。」