東歐平原

dōng ōu píng yuán đông âu bình nguyên

Hán Việt: đông âu bình nguyên · Pinyin: dōng ōu píng yuán

Tổng quan

Đồng bằng Đông Âu

Cấu tạo: (đông) + (âu) + (bình) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đồng bằng Đông Âu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欧洲东部大平原。因大部分在俄罗斯境内,故又称俄罗斯平原”。面积约400万平方千米。平均海拔170米。北部丘陵、洼地、沼泽广布;南部地形平坦。煤、铁、石油、天然气资源丰富。人口稠密,工农业和水陆交通发达。

Eng

  • CC-CEDICT East European Plain
  • Cihui East European Plain