東沙羣島 đông sa quần đảo Hán Việt: đông sa quần đảo Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 沙 (sa) + 羣 (quần) + 島 (đảo)Hán Việtđông sa quần đảoCấu tạo東 + 沙 + 羣 + 島 · đông + sa + quần + đảo nghĩa thành phần: đông + sa + quần + đảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 群島名。南海諸島中最北的群島,舊名「千里石塘」。位於臺灣、海南島及菲律賓呂宋島之間,由東沙島、南、北兩礁灘所組成。