東洋鬼兒 đông dương quỷ nhi Hán Việt: đông dương quỷ nhi Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 洋 (dương) + 鬼 (quỷ) + 兒 (nhi)Hán Việtđông dương quỷ nhiCấu tạo東 + 洋 + 鬼 + 兒 · đông + dương + quỷ + nhi nghĩa thành phần: đông + dương + quỷ + nhi Nghĩa EngCihui 東洋鬼兒 ōngyángguǐr ►See Dōngyángguǐ