東流西竄

đông lưu tây thoán

Hán Việt: đông lưu tây thoán

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lưu) + 西 (tây) + (thoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 東流西竄 ōngliú-xīcuàn v.p. roam about; drift around