東海夫人 dōng hǎi fū rén · đông hải phu nhân Hán Việt: đông hải phu nhân · Pinyin: dōng hǎi fū rén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 海 (hải) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyindōng hǎi fū rénHán Việtđông hải phu nhânCấu tạo東 + 海 + 夫 + 人 · đông + hải + phu + nhân nghĩa thành phần: đông + hải + phu + nhân