东海桑田

dōng hǎi sāng tián đông hải tang điền

Hán Việt: đông hải tang điền · Pinyin: dōng hǎi sāng tián

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hải) + (tang) + (điền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻時世變易。金.劉著〈至日〉詩:「心折靈臺候雲物,眼看東海變桑田。」