東海逝波 dōng hǎi shì bō · đông hải thệ ba Hán Việt: đông hải thệ ba · Pinyin: dōng hǎi shì bō Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 海 (hải) + 逝 (thệ) + 波 (ba)Pinyindōng hǎi shì bōHán Việtđông hải thệ baCấu tạo東 + 海 + 逝 + 波 · đông + hải + thệ + ba nghĩa thành phần: đông + hải + thệ + ba