東湊西補 đông thấu tây bổ Hán Việt: đông thấu tây bổ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 湊 (thấu) + 西 (tây) + 補 (bổ)Hán Việtđông thấu tây bổCấu tạo東 + 湊 + 西 + 補 · đông + thấu + tây + bổ nghĩa thành phần: đông + thấu + tây + bổ Nghĩa EngCihui 東湊西補 ōngcòu-xībǔ v.p. make up a deficiency by funds from elsewhere