東漂西徒 dōng piāo xī xǐ · đông phiêu tây đồ Hán Việt: đông phiêu tây đồ · Pinyin: dōng piāo xī xǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 漂 (phiêu) + 西 (tây) + 徒 (đồ)Pinyindōng piāo xī xǐHán Việtđông phiêu tây đồCấu tạo東 + 漂 + 西 + 徒 · đông + phiêu + tây + đồ nghĩa thành phần: đông + phiêu + tây + đồ