東漸西被

dōng jiàn xī bèi đông tiệm tây bị

Hán Việt: đông tiệm tây bị · Pinyin: dōng jiàn xī bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tiệm) + 西 (tây) + (bị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《書經.禹貢》:「東漸于海,西被于流沙,朔南暨,聲教訖于四海。」指向東、西方流傳。如:「這些經典作品的風格如今已東漸西被,為全世界所接受。」