東澳暖流 dōng ào nuǎn liú · đông úc noãn lưu Hán Việt: đông úc noãn lưu · Pinyin: dōng ào nuǎn liú Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 澳 (úc) + 暖 (noãn) + 流 (lưu)Pinyindōng ào nuǎn liúHán Việtđông úc noãn lưuCấu tạo東 + 澳 + 暖 + 流 · đông + úc + noãn + lưu nghĩa thành phần: đông + úc + noãn + lưu