東牆窺宋 dōng qiáng quī sòng · đông tường khuy tống Hán Việt: đông tường khuy tống · Pinyin: dōng qiáng quī sòng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 牆 (tường) + 窺 (khuy) + 宋 (tống)Pinyindōng qiáng quī sòngHán Việtđông tường khuy tốngCấu tạo東 + 牆 + 窺 + 宋 · đông + tường + khuy + tống nghĩa thành phần: đông + tường + khuy + tống