東牆處子 dōng qiáng chǔ zǐ · đông tường xử tử Hán Việt: đông tường xử tử · Pinyin: dōng qiáng chǔ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 牆 (tường) + 處 (xử) + 子 (tử)Pinyindōng qiáng chǔ zǐHán Việtđông tường xử tửCấu tạo東 + 牆 + 處 + 子 · đông + tường + xử + tử nghĩa thành phần: đông + tường + xử + tử