東獵西漁 dōng liè xī yú · đông liệp tây ngư Hán Việt: đông liệp tây ngư · Pinyin: dōng liè xī yú Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 獵 (liệp) + 西 (tây) + 漁 (ngư)Pinyindōng liè xī yúHán Việtđông liệp tây ngưCấu tạo東 + 獵 + 西 + 漁 · đông + liệp + tây + ngư nghĩa thành phần: đông + liệp + tây + ngư