東皇太一 dōng huáng tài yī · đông hoàng thái nhất Hán Việt: đông hoàng thái nhất · Pinyin: dōng huáng tài yī Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 皇 (hoàng) + 太 (thái) + 一 (nhất)Pinyindōng huáng tài yīHán Việtđông hoàng thái nhấtCấu tạo東 + 皇 + 太 + 一 · đông + hoàng + thái + nhất nghĩa thành phần: đông + hoàng + thái + nhất