東籬樂府 dōng lí yuè fǔ · đông li nhạc phủ Hán Việt: đông li nhạc phủ · Pinyin: dōng lí yuè fǔ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 籬 (li) + 樂 (nhạc) + 府 (phủ)Pinyindōng lí yuè fǔHán Việtđông li nhạc phủCấu tạo東 + 籬 + 樂 + 府 · đông + li + nhạc + phủ nghĩa thành phần: đông + li + nhạc + phủ