東翻西倒

dōng fān xī dǎo đông phiên tây đảo

Hán Việt: đông phiên tây đảo · Pinyin: dōng fān xī dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phiên) + 西 (tây) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四處翻查搜尋。《野叟曝言》第四回:「因先入廚房,搜尋食物,那知這廟中,竟無隔宿之糧,東翻西倒,只有一個醃菜罈。」