東英格蘭 dōng yīng gé lán · đông anh cách lan Hán Việt: đông anh cách lan · Pinyin: dōng yīng gé lán Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan)Pinyindōng yīng gé lánHán Việtđông anh cách lanCấu tạo東 + 英 + 格 + 蘭 · đông + anh + cách + lan nghĩa thành phần: đông + anh + cách + lan