東茅草蓋 dōng máo cǎo gài · đông mao thảo cái Hán Việt: đông mao thảo cái · Pinyin: dōng máo cǎo gài Tổng quan mái tranh Cấu tạo: 東 (đông) + 茅 (mao) + 草 (thảo) + 蓋 (cái)Pinyindōng máo cǎo gàiHán Việtđông mao thảo cáiCấu tạo東 + 茅 + 草 + 蓋 · đông + mao + thảo + cái nghĩa thành phần: đông + mao + thảo + cái Nghĩa ViệtCihui mái tranh