東藏西躲

dōng cáng xī duǒ đông tàng tây đóa

Hán Việt: đông tàng tây đóa · Pinyin: dōng cáng xī duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tàng) + 西 (tây) + (đóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四處躲避隱藏。如:「在警方的嚴厲掃蕩下,不法分子四處東藏西躲。」也作「東躲西藏」。