東行西步 dōng xíng xī bù · đông hành tây bộ Hán Việt: đông hành tây bộ · Pinyin: dōng xíng xī bù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 行 (hành) + 西 (tây) + 步 (bộ)Pinyindōng xíng xī bùHán Việtđông hành tây bộCấu tạo東 + 行 + 西 + 步 · đông + hành + tây + bộ nghĩa thành phần: đông + hành + tây + bộ