東西南北

dōng xī nán běi đông tây nam bắc

Hán Việt: đông tây nam bắc · Pinyin: dōng xī nán běi

Tổng quan

đông tây nam bắc

Cấu tạo: (đông) + 西 (tây) + (nam) + (bắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đông tây nam bắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天下各個地方。《左傳.襄公二十九年》:「東西南北,誰敢寧處,堅事晉楚,以蕃王室也。」《三國演義》第三○回:「於是下令,將大軍七十萬,東西南北,周圍安營,連絡九十餘里。」

Eng

  • CC-CEDICT east west south north
  • Cihui 東西南北 ōngxīnánběi f.e. the four directions

ja

  • JMdict east, west, south and north