東談西說 dōng tán xī shuō · đông đàm tây thuyết Hán Việt: đông đàm tây thuyết · Pinyin: dōng tán xī shuō Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 談 (đàm) + 西 (tây) + 說 (thuyết)Pinyindōng tán xī shuōHán Việtđông đàm tây thuyếtCấu tạo東 + 談 + 西 + 說 · đông + đàm + tây + thuyết nghĩa thành phần: đông + đàm + tây + thuyết