東躲西逃 dōng duǒ xī táo · đông đóa tây đào Hán Việt: đông đóa tây đào · Pinyin: dōng duǒ xī táo Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 躲 (đóa) + 西 (tây) + 逃 (đào)Pinyindōng duǒ xī táoHán Việtđông đóa tây đàoCấu tạo東 + 躲 + 西 + 逃 · đông + đóa + tây + đào nghĩa thành phần: đông + đóa + tây + đào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 四處逃跑、躲避。形容害怕至極,避之唯恐不及。也作「東躲西跑」。