東軟集團 dōng ruǎn jí tuán · đông nhuyễn tập đoàn Hán Việt: đông nhuyễn tập đoàn · Pinyin: dōng ruǎn jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 軟 (nhuyễn) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyindōng ruǎn jí tuánHán Việtđông nhuyễn tập đoànCấu tạo東 + 軟 + 集 + 團 · đông + nhuyễn + tập + đoàn nghĩa thành phần: đông + nhuyễn + tập + đoàn