東道之誼 dōng dào zhī yì · đông đạo chi nghị Hán Việt: đông đạo chi nghị · Pinyin: dōng dào zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 道 (đạo) + 之 (chi) + 誼 (nghị)Pinyindōng dào zhī yìHán Việtđông đạo chi nghịCấu tạo東 + 道 + 之 + 誼 · đông + đạo + chi + nghị nghĩa thành phần: đông + đạo + chi + nghị