東邪西毒 dōng xié xī dú · đông tà tây độc Hán Việt: đông tà tây độc · Pinyin: dōng xié xī dú Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 邪 (tà) + 西 (tây) + 毒 (độc)Pinyindōng xié xī dúHán Việtđông tà tây độcCấu tạo東 + 邪 + 西 + 毒 · đông + tà + tây + độc nghĩa thành phần: đông + tà + tây + độc