東郭之跡 dōng guō zhī jì · đông quách chi tích Hán Việt: đông quách chi tích · Pinyin: dōng guō zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 郭 (quách) + 之 (chi) + 跡 (tích)Pinyindōng guō zhī jìHán Việtđông quách chi tíchCấu tạo東 + 郭 + 之 + 跡 · đông + quách + chi + tích nghĩa thành phần: đông + quách + chi + tích