東野巴人

dōng yě bā rén đông dã ba nhân

Hán Việt: đông dã ba nhân · Pinyin: dōng yě bā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (dã) + (ba) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俚俗的歌曲。參見「下里巴人」條。《文選.陳琳.答東阿王牋》:「夫聽白雪之音,觀綠水之節,然後東野巴人,蚩鄙益著。」