東野敗駕 dōng yě bài jià · đông dã bại giá Hán Việt: đông dã bại giá · Pinyin: dōng yě bài jià Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 野 (dã) + 敗 (bại) + 駕 (giá)Pinyindōng yě bài jiàHán Việtđông dã bại giáCấu tạo東 + 野 + 敗 + 駕 · đông + dã + bại + giá nghĩa thành phần: đông + dã + bại + giá