東金西木 dōng jīn xī mù · đông kim tây mộc Hán Việt: đông kim tây mộc · Pinyin: dōng jīn xī mù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 金 (kim) + 西 (tây) + 木 (mộc)Pinyindōng jīn xī mùHán Việtđông kim tây mộcCấu tạo東 + 金 + 西 + 木 · đông + kim + tây + mộc nghĩa thành phần: đông + kim + tây + mộc