東門之役 dōng mén zhī yì · đông môn chi dịch Hán Việt: đông môn chi dịch · Pinyin: dōng mén zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 門 (môn) + 之 (chi) + 役 (dịch)Pinyindōng mén zhī yìHán Việtđông môn chi dịchCấu tạo東 + 門 + 之 + 役 · đông + môn + chi + dịch nghĩa thành phần: đông + môn + chi + dịch