東門之達 dōng mén zhī dá · đông môn chi đạt Hán Việt: đông môn chi đạt · Pinyin: dōng mén zhī dá Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 門 (môn) + 之 (chi) + 達 (đạt)Pinyindōng mén zhī dáHán Việtđông môn chi đạtCấu tạo東 + 門 + 之 + 達 · đông + môn + chi + đạt nghĩa thành phần: đông + môn + chi + đạt