東門種瓜 dōng mén zhòng guā · đông môn chủng qua Hán Việt: đông môn chủng qua · Pinyin: dōng mén zhòng guā Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 門 (môn) + 種 (chủng) + 瓜 (qua)Pinyindōng mén zhòng guāHán Việtđông môn chủng quaCấu tạo東 + 門 + 種 + 瓜 · đông + môn + chủng + qua nghĩa thành phần: đông + môn + chủng + qua