東門逐兔 dōng mén zhú tù · đông môn trục thỏ Hán Việt: đông môn trục thỏ · Pinyin: dōng mén zhú tù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 門 (môn) + 逐 (trục) + 兔 (thỏ)Pinyindōng mén zhú tùHán Việtđông môn trục thỏCấu tạo東 + 門 + 逐 + 兔 · đông + môn + trục + thỏ nghĩa thành phần: đông + môn + trục + thỏ