東闖西踱

dōng chuǎng xī duó đông sấm tây đạc

Hán Việt: đông sấm tây đạc · Pinyin: dōng chuǎng xī duó

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (sấm) + 西 (tây) + (đạc)