東陽二軋 dōng yáng èr yà · đông dương nhị yết Hán Việt: đông dương nhị yết · Pinyin: dōng yáng èr yà Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 陽 (dương) + 二 (nhị) + 軋 (yết)Pinyindōng yáng èr yàHán Việtđông dương nhị yếtCấu tạo東 + 陽 + 二 + 軋 · đông + dương + nhị + yết nghĩa thành phần: đông + dương + nhị + yết