東陽銷瘦 dōng yáng xiāo shòu · đông dương tiêu sấu Hán Việt: đông dương tiêu sấu · Pinyin: dōng yáng xiāo shòu Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 陽 (dương) + 銷 (tiêu) + 瘦 (sấu)Pinyindōng yáng xiāo shòuHán Việtđông dương tiêu sấuCấu tạo東 + 陽 + 銷 + 瘦 · đông + dương + tiêu + sấu nghĩa thành phần: đông + dương + tiêu + sấu