東零西散

dōng líng xī sàn đông linh tây tán

Hán Việt: đông linh tây tán · Pinyin: dōng líng xī sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (linh) + 西 (tây) + (tán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 散亂零落。《西湖佳話.錢塘霸跡》:「一霎時,十萬餘兵,殺得東零西散,止剩得一個空寨。」也作「東零西落」、「東零西亂」。