東零西落
đông linh tây lạc
Hán Việt: đông linh tây lạc · Pinyin: dōng líng xī luò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 散亂零落。《群音類選.卷一二.桃園記.古城聚會》:「將恩義、惴然拋調,撇得俺弟兄每、東零西落。」也作「東零西亂」、「東零西散」。
Hán Việt: đông linh tây lạc · Pinyin: dōng líng xī luò