東非高原 dōng fēi gāo yuán · đông phi cao nguyên Hán Việt: đông phi cao nguyên · Pinyin: dōng fēi gāo yuán Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 非 (phi) + 高 (cao) + 原 (nguyên)Pinyindōng fēi gāo yuánHán Việtđông phi cao nguyênCấu tạo東 + 非 + 高 + 原 · đông + phi + cao + nguyên nghĩa thành phần: đông + phi + cao + nguyên