東面陽臺 dōng miàn yáng tái · đông diện dương thai Hán Việt: đông diện dương thai · Pinyin: dōng miàn yáng tái Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 面 (diện) + 陽 (dương) + 臺 (thai)Pinyindōng miàn yáng táiHán Việtđông diện dương thaiCấu tạo東 + 面 + 陽 + 臺 · đông + diện + dương + thai nghĩa thành phần: đông + diện + dương + thai